無計可生
vô kế khả sanh
Hán Việt: vô kế khả sanh · Pinyin: wú jì kě shēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 想不出計策來。《歧路燈》第四一回:「惠養民無計可生,遂道:『你就說,我往鄉里去了。』」也作「無計可施」。
Hán Việt: vô kế khả sanh · Pinyin: wú jì kě shēng