無話可說

wú huà kě shuō vô thoại khả thuyết

Hán Việt: vô thoại khả thuyết · Pinyin: wú huà kě shuō

Tổng quan

không có gì để nói (thành ngữ)

Cấu tạo: (vô) + (thoại) + (khả) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có gì để nói (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻言窮詞塞。《文明小史》第四九回:「勞航芥稱謝了,一時無話可說,起身告辭。」

Eng

  • CC-CEDICT to have nothing to say (idiom)
  • Cihui to have nothing to say (idiom)