無誠意的

vô thành ý đích

Hán Việt: vô thành ý đích

Tổng quan

không thành thực, không chân tình, giả dối xiên, chéo, chếch, cạnh khoé, quanh co, không thẳng thắn, (thực vật học) không đối xứng, không cân (lá), (ngôn ngữ học) gián tiếp, xiên đi, (quân sự) tiển xiên

Cấu tạo: (vô) + (thành) + (ý) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thành thực, không chân tình, giả dối xiên, chéo, chếch, cạnh khoé, quanh co, không thẳng thắn, (thực vật học) không đối xứng, không cân (lá), (ngôn ngữ học) gián tiếp, xiên đi, (quân sự) tiển xiên