無警戒的 vô cảnh giới đích Hán Việt: vô cảnh giới đích Tổng quan không dược bảo vệ Cấu tạo: 無 (vô) + 警 (cảnh) + 戒 (giới) + 的 (đích)Hán Việtvô cảnh giới đíchCấu tạo無 + 警 + 戒 + 的 · vô + cảnh + giới + đích nghĩa thành phần: vô + cảnh + giới + đích Nghĩa ViệtCihui không dược bảo vệ