無護堤的 vô hộ đê đích Hán Việt: vô hộ đê đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 護 (hộ) + 堤 (đê) + 的 (đích)Hán Việtvô hộ đê đíchCấu tạo無 + 護 + 堤 + 的 · vô + hộ + đê + đích nghĩa thành phần: vô + hộ + đê + đích Nghĩa EngCihui unembanked