無賴國家 vô lại quốc gia Hán Việt: vô lại quốc gia Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 賴 (lại) + 國 (quốc) + 家 (gia)Hán Việtvô lại quốc giaCấu tạo無 + 賴 + 國 + 家 · vô + lại + quốc + gia nghĩa thành phần: vô + lại + quốc + gia Nghĩa EngCihui 無賴國家 úlài guójiā p.w. rogue states