無跡可求 wú jì kě qiú · vô tích khả cầu Hán Việt: vô tích khả cầu · Pinyin: wú jì kě qiú Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 跡 (tích) + 可 (khả) + 求 (cầu)Pinyinwú jì kě qiúHán Việtvô tích khả cầuCấu tạo無 + 跡 + 可 + 求 · vô + tích + khả + cầu nghĩa thành phần: vô + tích + khả + cầu