無路可走

wú lù kě zǒu vô lộ khả tẩu

Hán Việt: vô lộ khả tẩu · Pinyin: wú lù kě zǒu

Tổng quan

không có đường đi | đến đường cùng

Cấu tạo: (vô) + (lộ) + (khả) + (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có đường đi | đến đường cùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻境遇極為困窘潦倒。如:「他平日作惡多端,如今逃亡在外,已無路可走了。」

Eng

  • CC-CEDICT nowhere to go|at the end of one's tether
  • Cihui nowhere to go; at the end of one's tether