無辨別力 wú biàn bié lì · vô biện biệt lực Hán Việt: vô biện biệt lực · Pinyin: wú biàn bié lì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 辨 (biện) + 別 (biệt) + 力 (lực)Pinyinwú biàn bié lìHán Việtvô biện biệt lựcCấu tạo無 + 辨 + 別 + 力 · vô + biện + biệt + lực nghĩa thành phần: vô + biện + biệt + lực