無迴響的 vô hồi hưởng đích Hán Việt: vô hồi hưởng đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 迴 (hồi) + 響 (hưởng) + 的 (đích)Hán Việtvô hồi hưởng đíchCấu tạo無 + 迴 + 響 + 的 · vô + hồi + hưởng + đích nghĩa thành phần: vô + hồi + hưởng + đích Nghĩa EngCihui unresounding