無連絡地 vô liên lạc địa Hán Việt: vô liên lạc địa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 連 (liên) + 絡 (lạc) + 地 (địa)Hán Việtvô liên lạc địaCấu tạo無 + 連 + 絡 + 地 · vô + liên + lạc + địa nghĩa thành phần: vô + liên + lạc + địa Nghĩa EngCihui disconnectedly