無邊便帽

wú biān biàn mào vô biên tiện mạo

Hán Việt: vô biên tiện mạo · Pinyin: wú biān biàn mào

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (biên) + 便 (tiện) + (mạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui skullcap