無邊苦海
vô biên khổ hải
Hán Việt: vô biên khổ hải · Pinyin: wú biān kǔ hǎi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻無窮盡的苦處。明.汪廷訥《獅吼記》第二五齣:「無邊苦海,回頭是岸。」也作「苦海無邊」、「苦海無涯」。
Hán Việt: vô biên khổ hải · Pinyin: wú biān kǔ hǎi