無量四諦 vô lượng tứ đế Hán Việt: vô lượng tứ đế Tổng quan (名數)四種四諦之一。見四諦條。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 量 (lượng) + 四 (tứ) + 谛 (đế)Hán Việtvô lượng tứ đếCấu tạo无 + 量 + 四 + 谛 · vô + lượng + tứ + đế nghĩa thành phần: vô + lượng + tứ + đế Nghĩa ViệtCihui (名數)四種四諦之一。見四諦條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa四諦梵語 · 無量億劫 · 無量光佛 · 無量光天 · 無量壽佛 · 無量壽咒 · 無量壽王 · 無量壽經