無鉛汽油

wú qiān qì yóu vô duyên khí du

Hán Việt: vô duyên khí du · Pinyin: wú qiān qì yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (duyên) + (khí) + (du)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無鉛汽油 úqiān qìyóu n. <chem.> unleaded gasoline