無鑲玻璃的

vô tương pha li đích

Hán Việt: vô tương pha li đích

Tổng quan

không có kính (cửa sổ...), không tráng men (đồ sành); không láng giấy, không đánh véc ni, không đánh bóng

Cấu tạo: (vô) + (tương) + (pha) + (li) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có kính (cửa sổ...), không tráng men (đồ sành); không láng giấy, không đánh véc ni, không đánh bóng