無門慧開

vô môn tuệ khai

Hán Việt: vô môn tuệ khai

Tổng quan

VÔ MÔN HUỆ KHAI Thiền sư Huệ Khai đời Tống, tự Vô Môn, nên người đời gọi sư là “Vô Môn Huệ Khai”. X. Huệ Khai

Cấu tạo: 无 (vô) + 门 (môn) + 慧 (tuệ) + 开 (khai)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác tự Vô Môn, nên người đời gọi sư là “Vô Môn Huệ Khai”
  • Nguồn khác Huệ Khai

Từ liên quan

Gần nghĩa

無門宗 · 無門關 · 无门下 · 无门的 · 無門下