無門宗

vô môn tông

Hán Việt: vô môn tông

Tổng quan

(流派)謂禪宗也。無門乃佛心之異名。宗鏡錄五十七曰:「楞伽經云:一切諸度門,佛心為第一。又云:佛語心為宗,無門為法門。所言宗者,謂心實處。」☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 门 (môn) + 宗 (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (流派)謂禪宗也。無門乃佛心之異名。宗鏡錄五十七曰:「楞伽經云:一切諸度門,佛心為第一。又云:佛語心為宗,無門為法門。所言宗者,謂心實處。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

無門關 · 无门 · 無門慧開 · 无门下 · 无门的 · 無門下 · 無門 · 門宗