無間冬夏 wú jiān dōng xià · vô gian đông hạ Hán Việt: vô gian đông hạ · Pinyin: wú jiān dōng xià Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 間 (gian) + 冬 (đông) + 夏 (hạ)Pinyinwú jiān dōng xiàHán Việtvô gian đông hạCấu tạo無 + 間 + 冬 + 夏 · vô + gian + đông + hạ nghĩa thành phần: vô + gian + đông + hạ