無阻礙的

vô trở ngại đích

Hán Việt: vô trở ngại đích

Tổng quan

xúc tiến, thanh toán, giải quyết (công việc)

Cấu tạo: (vô) + (trở) + (ngại) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xúc tiến, thanh toán, giải quyết (công việc)