無限公司

wú xiàn gōng sī vô hạn công ti

Hán Việt: vô hạn công ti · Pinyin: wú xiàn gōng sī

Tổng quan

công ty vô hạn

Cấu tạo: (vô) + (hạn) + (công) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công ty vô hạn
  • Cihui công ty vô hạn。資本主義企業的一種組織形式,由兩個以上的股東組成。股東對公司債務負有無限清償責任。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為二人以上的股東所組織,全體之股東對公司的債務,負連帶無限清償責任的公司。

Eng

  • Cihui 無限公司 úxiàn gōngsī n. unlimited company M:¹jiā