無限責任 wú xiàn zé rèn · vô hạn trách nhâm Hán Việt: vô hạn trách nhâm · Pinyin: wú xiàn zé rèn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 限 (hạn) + 責 (trách) + 任 (nhâm)Pinyinwú xiàn zé rènHán Việtvô hạn trách nhâmCấu tạo無 + 限 + 責 + 任 · vô + hạn + trách + nhâm nghĩa thành phần: vô + hạn + trách + nhâm Nghĩa jaJMdict unlimited liability