無際可尋

wú jì kě xúnvô tế khả tầm

Hán Việt: vô tế khả tầm · Pinyin: wú jì kě xún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.找不出缺漏之处。

Cấu tạo: 無 (vô) + 際 (tế) + 可 (khả) + 尋 (tầm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

無際大師 · 可尋址 · 無際智 · 無際禪師石塔