無雨即雪 vô vũ tức tuyết Hán Việt: vô vũ tức tuyết Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 雨 (vũ) + 即 (tức) + 雪 (tuyết)Hán Việtvô vũ tức tuyếtCấu tạo無 + 雨 + 即 + 雪 · vô + vũ + tức + tuyết nghĩa thành phần: vô + vũ + tức + tuyết Nghĩa EngCihui 無雨即雪 úyǔjíxuě f.e. If it didn't rain it snowed.