無需費心 vô nhu phí tâm Hán Việt: vô nhu phí tâm Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 需 (nhu) + 費 (phí) + 心 (tâm)Hán Việtvô nhu phí tâmCấu tạo無 + 需 + 費 + 心 · vô + nhu + phí + tâm nghĩa thành phần: vô + nhu + phí + tâm Nghĩa EngCihui 無需費心 úxū fèixīn v.p. need not trouble oneself with/about