無預謀的

vô dự mưu đích

Hán Việt: vô dự mưu đích

Tổng quan

không định trước, không suy tính trước, không chủ tâm, không chuẩn bị, không sửa đoạn trước

Cấu tạo: (vô) + (dự) + (mưu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không định trước, không suy tính trước, không chủ tâm, không chuẩn bị, không sửa đoạn trước