無頭公案

wú tóu gōng àn vô đầu công án

Hán Việt: vô đầu công án · Pinyin: wú tóu gōng àn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (đầu) + (công) + (án)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒頭緒、無蛛絲馬跡可尋的案件。《初刻拍案驚奇》卷二六:「後來上司詳文,秋後處決了,人人稱快,都傳說林公精明,能通天上,辨出無頭公案。」

Eng

  • Cihui 無頭公案 útóu gōng'àn n. unsolved mystery/case M:²bù