無頭告示

wú tóu gào shì vô đầu cáo kì

Hán Việt: vô đầu cáo kì · Pinyin: wú tóu gào shì

Tổng quan

cáo thị không có dụng ý rõ ràng

Cấu tạo: (vô) + (đầu) + (cáo) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cáo thị không có dụng ý rõ ràng
  • Cihui cáo thị không có dụng ý rõ ràng (cũng chỉ văn chương dạng không có phong cách)。用意不明的文告。也指不得要領的官樣文章。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意向不明的文告。亦指不得要領的官樣文章。

Eng

  • Cihui 無頭告示 útóugàoshì f.e. officialese; gobbledygook