無顏之冠 wú yán zhī guān · vô nhan chi quan Hán Việt: vô nhan chi quan · Pinyin: wú yán zhī guān Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 顏 (nhan) + 之 (chi) + 冠 (quan)Pinyinwú yán zhī guānHán Việtvô nhan chi quanCấu tạo無 + 顏 + 之 + 冠 · vô + nhan + chi + quan nghĩa thành phần: vô + nhan + chi + quan