無風獨搖草 wú fēng dú yáo cǎo · vô phong độc diêu thảo Hán Việt: vô phong độc diêu thảo · Pinyin: wú fēng dú yáo cǎo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 風 (phong) + 獨 (độc) + 搖 (diêu) + 草 (thảo)Pinyinwú fēng dú yáo cǎoHán Việtvô phong độc diêu thảoCấu tạo無 + 風 + 獨 + 搖 + 草 · vô + phong + độc + diêu + thảo nghĩa thành phần: vô + phong + độc + diêu + thảo