無香火情 wú xiāng huǒ qíng · vô hương hỏa tình Hán Việt: vô hương hỏa tình · Pinyin: wú xiāng huǒ qíng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 香 (hương) + 火 (hỏa) + 情 (tình)Pinyinwú xiāng huǒ qíngHán Việtvô hương hỏa tìnhCấu tạo無 + 香 + 火 + 情 · vô + hương + hỏa + tình nghĩa thành phần: vô + hương + hỏa + tình