無髒污的

vô tảng ô đích

Hán Việt: vô tảng ô đích

Tổng quan

không có đốm, không có vết; sạch sẽ, tinh tươm, không có vết nhơ, không bị mang tai mang tiếng (tên tuổi...)

Cấu tạo: (vô) + (tảng) + (ô) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có đốm, không có vết; sạch sẽ, tinh tươm, không có vết nhơ, không bị mang tai mang tiếng (tên tuổi...)