無髓鞘的 vô tủy sao đích Hán Việt: vô tủy sao đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 髓 (tủy) + 鞘 (sao) + 的 (đích)Hán Việtvô tủy sao đíchCấu tạo無 + 髓 + 鞘 + 的 · vô + tủy + sao + đích nghĩa thành phần: vô + tủy + sao + đích Nghĩa EngCihui unmyelinated