无须之祸 vô tu chi họa Hán Việt: vô tu chi họa Tổng quan Cấu tạo: 无 (vô) + 须 (tu) + 之 (chi) + 祸 (họa)Hán Việtvô tu chi họaCấu tạo无 + 须 + 之 + 祸 · vô + tu + chi + họa nghĩa thành phần: vô + tu + chi + họa