焦脣乾舌
tiêu thần kiền thiệt
Hán Việt: tiêu thần kiền thiệt · Pinyin: jiāo chún gàn shé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指忧心如焚,唇舌亦为之干枯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"焦唇干舌"。
Hán Việt: tiêu thần kiền thiệt · Pinyin: jiāo chún gàn shé