焦土抗戰

tiêu thổ kháng chiến

Hán Việt: tiêu thổ kháng chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (thổ) + (kháng) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 焦土抗戰 iāotǔkàngzhàn f.e. adopt a scorched-earth policy in fighting an invading enemy