焦頭額爛 tiêu đầu ngạch lạn Hán Việt: tiêu đầu ngạch lạn Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 頭 (đầu) + 額 (ngạch) + 爛 (lạn)Hán Việttiêu đầu ngạch lạnCấu tạo焦 + 頭 + 額 + 爛 · tiêu + đầu + ngạch + lạn nghĩa thành phần: tiêu + đầu + ngạch + lạn Nghĩa EngCihui 焦頭額爛 iāotóu'élàn f.e. be in bad shape; be in a terrible fix