焦爾達諾 jiāo ěr dá nuò · tiêu nhĩ đạt nặc Hán Việt: tiêu nhĩ đạt nặc · Pinyin: jiāo ěr dá nuò Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 爾 (nhĩ) + 達 (đạt) + 諾 (nặc)Pinyinjiāo ěr dá nuòHán Việttiêu nhĩ đạt nặcCấu tạo焦 + 爾 + 達 + 諾 · tiêu + nhĩ + đạt + nặc nghĩa thành phần: tiêu + nhĩ + đạt + nặc