焦心熱中 jiāo xīn rè zhōng · tiêu tâm nhiệt trung Hán Việt: tiêu tâm nhiệt trung · Pinyin: jiāo xīn rè zhōng Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 心 (tâm) + 熱 (nhiệt) + 中 (trung)Pinyinjiāo xīn rè zhōngHán Việttiêu tâm nhiệt trungCấu tạo焦 + 心 + 熱 + 中 · tiêu + tâm + nhiệt + trung nghĩa thành phần: tiêu + tâm + nhiệt + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 费尽心思,万分忧虑。