焦急狀態

tiêu cấp trạng thái

Hán Việt: tiêu cấp trạng thái

Tổng quan

(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tâm trạng càu nhàu

Cấu tạo: (tiêu) + (cấp) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tâm trạng càu nhàu