焦沙爛石

jiāo shā shí làn tiêu sa lạn thạch

Hán Việt: tiêu sa lạn thạch · Pinyin: jiāo shā shí làn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (sa) + (lạn) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将沙烧焦,石烧烂。形容天气非常酷热。