焦渣跑道 tiêu tra bào đạo Hán Việt: tiêu tra bào đạo Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 渣 (tra) + 跑 (bào) + 道 (đạo)Hán Việttiêu tra bào đạoCấu tạo焦 + 渣 + 跑 + 道 · tiêu + tra + bào + đạo nghĩa thành phần: tiêu + tra + bào + đạo Nghĩa EngCihui cinders