焦点信息

tiêu điểm tín tức

Hán Việt: tiêu điểm tín tức

Tổng quan

Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 點 (điểm) + 信 (tín) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông tin tiêu điểm
  • Biên soạn 焦點信息 iāodiǎn xìnxī n. <lg.> focus information

Eng

  • Cihui 焦點信息 iāodiǎn xìnxī n. <lg.> focus information

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息传视 · 信息图形 · 信息技术 · 信息时代 · 信息灵通 · 信息管理 · 信息系统 · 信息茧房