焦點副詞 tiêu điểm phó từ Hán Việt: tiêu điểm phó từ Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 點 (điểm) + 副 (phó) + 詞 (từ)Hán Việttiêu điểm phó từCấu tạo焦 + 點 + 副 + 詞 · tiêu + điểm + phó + từ nghĩa thành phần: tiêu + điểm + phó + từ Nghĩa EngCihui 焦點副詞 iāodiǎn fùcí n. <lg.> focus adverb