焦点副词

tiêu điểm phó từ

Hán Việt: tiêu điểm phó từ

Tổng quan

Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 點 (điểm) + 副 (phó) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phó từ tiêu điểm
  • Biên soạn 焦點副詞 iāodiǎn fùcí n. <lg.> focus adverb

Eng

  • Cihui 焦點副詞 iāodiǎn fùcí n. <lg.> focus adverb

Từ liên quan

Gần nghĩa

副词的 · 焦点的 · 副词子句 · 副词片语 · 副词短语 · 副词语词 · 焦点信息 · 焦点后移