焦点标志

tiêu điểm tiêu chí

Hán Việt: tiêu điểm tiêu chí

Tổng quan

Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 點 (điểm) + 標 (tiêu) + 誌 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu hiệu tiêu điểm
  • Biên soạn 焦點標志 iāodiǎn biāozhì n. <lg.> focus marker

Eng

  • Cihui 焦點標志 iāodiǎn biāozhì n. <lg.> focus marker

Từ liên quan

Gần nghĩa

标志性 · 焦点的 · 标志入栈 · 标志校验 · 标志/识 · 焦点信息 · 焦点副词 · 焦点后移