焦熱電的 tiêu nhiệt điện đích Hán Việt: tiêu nhiệt điện đích Tổng quan hoả điện Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 熱 (nhiệt) + 電 (điện) + 的 (đích)Hán Việttiêu nhiệt điện đíchCấu tạo焦 + 熱 + 電 + 的 · tiêu + nhiệt + điện + đích nghĩa thành phần: tiêu + nhiệt + điện + đích Nghĩa ViệtCihui hoả điện