焦熱地獄

tiêu nhiệt địa ngục

Hán Việt: tiêu nhiệt địa ngục

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (nhiệt) + (địa) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu nhiệt địa ngục (界名)八大地獄中之第六為炎熱地獄,又云焦熱地獄見。三界義。☸

Eng

  • Cihui Gehenna

ja

  • JMdict burning hell|inferno