焦特布爾 Jiāotèbù'ěr · tiêu đặc bố nhĩ Hán Việt: tiêu đặc bố nhĩ · Pinyin: Jiāotèbù'ěr Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 特 (đặc) + 布 (bố) + 爾 (nhĩ)PinyinJiāotèbù'ěrHán Việttiêu đặc bố nhĩCấu tạo焦 + 特 + 布 + 爾 · tiêu + đặc + bố + nhĩ nghĩa thành phần: tiêu + đặc + bố + nhĩ Nghĩa EngCihui Jodhpur