焦眉愁眼

jiāo méi chóu yǎn tiêu mi sầu nhãn

Hán Việt: tiêu mi sầu nhãn · Pinyin: jiāo méi chóu yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (mi) + (sầu) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容忧虑愁苦的表情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容忧虑愁苦的表情。