焦糖奶油 jiāotáng nǎiyóu · tiêu đường nãi du Hán Việt: tiêu đường nãi du · Pinyin: jiāotáng nǎiyóu Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 糖 (đường) + 奶 (nãi) + 油 (du)Pinyinjiāotáng nǎiyóuHán Việttiêu đường nãi duCấu tạo焦 + 糖 + 奶 + 油 · tiêu + đường + nãi + du nghĩa thành phần: tiêu + đường + nãi + du Nghĩa EngCihui crème brûlée